VIETNAMESE
đua chen
tranh đua
ENGLISH
scramble
/ˈskræmbəl/
rush, hustle
“Đua chen” là hành động cạnh tranh gấp rút để đạt được điều gì đó.
Ví dụ
1.
Cô ấy đua chen để hoàn thành công việc.
She scrambled to finish the task.
2.
Mọi đua chen mua bất động sản trước khi giá tiếp tục tăng lên
People are scrambling to buy property before prices rise even further
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của scramble nhé!
Rush
Phân biệt:
Rush là hành động nhanh chóng để làm gì đó trước khi hết thời gian, trong khi scramble thường dùng khi có sự xáo trộn hoặc vội vã trong tình huống không lường trước được.
Ví dụ:
She rushed to submit her assignment before the deadline.
(Cô ấy vội vàng nộp bài trước hạn chót.)
Scurry
Phân biệt:
Scurry là hành động di chuyển nhanh chóng, thường vì lo lắng hoặc vội vàng, trong khi scramble thường có cảm giác hỗn loạn hoặc không có kế hoạch.
Ví dụ:
The mice scurried across the kitchen floor.
(Những con chuột chạy vội qua sàn bếp.)
Hustle
Phân biệt:
Hustle là di chuyển nhanh và quyết đoán, thường là trong bối cảnh kinh doanh hoặc công việc, khác với scramble, mang tính chất hỗn loạn hoặc khẩn trương.
Ví dụ:
She hustled to get everything done before the meeting.
(Cô ấy nhanh chóng hoàn thành mọi việc trước cuộc họp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết