VIETNAMESE

Nguyễn Dữ

word

ENGLISH

Nguyễn Dữ

  
NOUN

/nəˈgwiːən zʊ/

Nguyễn Dữ là tác giả của tập truyện ngắn Truyền kỳ mạn lục, một tác phẩm kinh điển của văn học Việt Nam.

Ví dụ

1.

Nguyễn Dữ nổi tiếng với tập "Truyền kỳ mạn lục."

Nguyễn Dữ is famous for his collection "Truyền kỳ mạn lục."

2.

Các câu chuyện của ông miêu tả văn hóa và lịch sử Việt Nam.

His stories depict Vietnamese culture and history.

Ghi chú

Từ Nguyễn Dữ là từ vựng thuộc lĩnh vực văn học cổ điển Việt Nam. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan đến lĩnh vực này nhé! check Collection of Strange Tales - Truyền kỳ mạn lục Ví dụ: Truyền kỳ mạn lục is considered a masterpiece of Vietnamese medieval literature. (Truyền kỳ mạn lục được coi là kiệt tác của văn học trung đại Việt Nam.) checkFantasy elements - Yếu tố kỳ ảo Ví dụ: Fantasy elements in Nguyễn Dữ's stories often symbolize moral lessons. (Yếu tố kỳ ảo trong các câu chuyện của Nguyễn Dữ thường biểu tượng cho bài học đạo đức.) check Legendary tales genre - Thể loại truyền kỳ Ví dụ: The legendary tales genre was popularized in Vietnam by Nguyễn Dữ. (Thể loại truyền kỳ được phổ biến tại Việt Nam bởi Nguyễn Dữ.) check Social criticism - Phê phán xã hội Ví dụ: Nguyễn Dữ’s works are a form of social criticism against feudal corruption. (Các tác phẩm của Nguyễn Dữ là một hình thức phê phán xã hội phong kiến thối nát.) check Philosophy of life - Triết lý nhân sinh Ví dụ: The philosophy of life in Nguyễn Dữ’s stories emphasizes compassion and morality. (Triết lý nhân sinh trong các câu chuyện của Nguyễn Dữ nhấn mạnh lòng nhân ái và đạo đức.)