VIETNAMESE

dự tiệc

tham dự tiệc

word

ENGLISH

attend a party

  
VERB

/əˈtɛnd ə ˈpɑːrti/

join a gathering

“Dự tiệc” là hành động tham gia vào một bữa tiệc.

Ví dụ

1.

Cô ấy sẽ dự tiệc tối nay.

She will attend a party tonight.

2.

Anh ấy thích dự tiệc.

He loves to attend parties.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của attend a party nhé! check Go to a party Phân biệt: Go to a party mang nghĩa chung chung về việc tham gia tiệc mà không có sự nhấn mạnh vào tính chất cụ thể của buổi tiệc. Ví dụ: We are going to a party tonight. (Chúng tôi sẽ đi dự tiệc tối nay.) check Join a celebration Phân biệt: Join a celebration thường dùng trong ngữ cảnh tham gia vào các sự kiện đặc biệt để ăn mừng một dịp quan trọng. Ví dụ: She was invited to join the celebration of their wedding anniversary. (Cô ấy được mời tham gia lễ kỷ niệm ngày cưới của họ.) check Attend a gathering Phân biệt: Attend a gathering mang sắc thái trang trọng hơn, thường chỉ các buổi tụ họp chính thức hoặc nghiêm túc. Ví dụ: He attended a formal gathering at the ambassador’s residence. (Anh ấy tham dự buổi tụ họp trang trọng tại nơi ở của đại sứ.)