VIETNAMESE

du lãm

tham quan

word

ENGLISH

Excursion

  
NOUN

/ɪkˈskɜrʒən/

Outing

Du lãm là thăm quan, đi chơi để thưởng thức phong cảnh.

Ví dụ

1.

Họ đã có một chuyến du lãm tới đồi núi.

They went on an excursion to the hills.

2.

Chuyến du lãm thật vui và thư giãn.

The excursion was fun and relaxing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của excursion nhé! check Trip Phân biệt: Trip là chuyến đi ngắn, có thể mang tính cá nhân hoặc công việc, với mục đích rõ ràng. Ví dụ: We went on a trip to the mountains last weekend. (Chúng tôi đã đi chơi trên núi cuối tuần trước.) check Journey Phân biệt: Journey là hành trình dài hơn, có thể liên quan đến việc di chuyển từ nơi này đến nơi khác trong thời gian dài. Ví dụ: His journey across the desert was exhausting. (Hành trình của anh ấy băng qua sa mạc thật mệt mỏi.) check Tour Phân biệt: Tour là chuyến đi được tổ chức, thường bao gồm tham quan nhiều địa điểm khác nhau. Ví dụ: The students went on a guided tour of the museum. (Các học sinh đã tham gia một chuyến tham quan có hướng dẫn tại bảo tàng.) check Outing Phân biệt: Outing là chuyến đi ngắn mang tính giải trí hoặc hoạt động xã hội. Ví dụ: We planned a family outing to the beach. (Chúng tôi đã lên kế hoạch một chuyến dã ngoại gia đình tới bãi biển.)