VIETNAMESE
động lòng
xúc động
ENGLISH
moved
/muːvd/
touched, emotional
“Động lòng” là cảm thấy xúc động hoặc đồng cảm với ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ
1.
Cô ấy động lòng vì lòng tốt của anh ấy.
She was moved by his kindness.
2.
Anh ấy cảm thấy động lòng sau khi nghe câu chuyện.
He felt moved after hearing the story.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của moved nhé!
Touched
Phân biệt:
Touched thường mang nghĩa xúc động nhẹ nhàng, thường về cảm xúc tích cực.
Ví dụ:
She was touched by the kindness of strangers.
(Cô ấy xúc động trước lòng tốt của những người xa lạ.)
Stirred
Phân biệt:
Stirred thường mô tả cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc hơn so với touched.
Ví dụ:
His speech stirred the hearts of everyone present.
(Bài phát biểu của anh ấy đã khơi dậy trái tim của tất cả mọi người có mặt.)
Overwhelmed
Phân biệt:
Overwhelmed mô tả cảm xúc tràn ngập, thường có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
Ví dụ:
She was overwhelmed by the outpouring of love and support.
(Cô ấy cảm thấy choáng ngợp trước sự yêu thương và ủng hộ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết