VIETNAMESE
động đất
cơn động đất
ENGLISH
earthquake
/ˈɜːrθˌkweɪk/
tremor, quake
“Động đất” là hiện tượng rung chuyển của bề mặt Trái Đất do hoạt động địa chất.
Ví dụ
1.
Động đất gây thiệt hại nghiêm trọng.
The earthquake caused severe damage.
2.
Đội cứu hộ đã ứng phó sau động đất.
Rescue teams responded after the earthquake.
Ghi chú
Từ Earthquake và Moonquake là những từ vựng thuộc lĩnh vực địa chất và thiên văn học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Seismic wave – Sóng địa chấn
Ví dụ: Seismic waves were detected after the earthquake.
(Sóng địa chấn được phát hiện sau trận động đất.)
Aftershock – Dư chấn
Ví dụ: The aftershock caused further damage to the city.
(Dư chấn gây thêm thiệt hại cho thành phố.)
Epicenter – Tâm chấn
Ví dụ: The epicenter was located near the coast.
(Tâm chấn được xác định gần bờ biển.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết