VIETNAMESE

đống đất

word

ENGLISH

mound of earth

  
NOUN

/maʊnd əv ɜːrθ/

heap of soil

“Đống đất” là khối đất lớn được tập trung lại.

Ví dụ

1.

Công nhân xây một đống đất.

The workers built a mound of earth.

2.

Trẻ em chơi trên đống đất.

The children played on the mound of earth.

Ghi chú

Đống là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Đống nhé! check Nghĩa 1: Tập hợp một số lượng lớn các vật chất (thường là chất rắn) được gom lại thành khối. Tiếng Anh: Pile Ví dụ: There is a pile of bricks in the yard. (Có một đống gạch trong sân.) check Nghĩa 2: Chỉ số lượng lớn hoặc tình trạng lộn xộn, không có trật tự. Tiếng Anh: Heap Ví dụ: Clothes were thrown in a heap on the floor. (Quần áo bị vứt thành một đống trên sàn.) check Nghĩa 3: Dùng ẩn dụ để chỉ sự tích tụ, tập hợp của cái gì đó, đặc biệt trong văn học hoặc ẩn dụ. Tiếng Anh: Mass Ví dụ: A mass of evidence was presented in the case. (Một đống bằng chứng được đưa ra trong vụ kiện.) check Nghĩa 4: Nghĩa bóng, chỉ trạng thái khối lượng cơ thể hoặc vật thể lớn nhưng không có trật tự. Tiếng Anh: Lump Ví dụ: He lay there like a lump of clay. (Anh ta nằm đó như một đống đất sét.)