VIETNAMESE
dời lịch
chuyển ngày
ENGLISH
reschedule
/ˌriːˈʃɛdjuːl/
rearrange, postpone
“Dời lịch” là hành động thay đổi ngày hoặc thời gian dự kiến.
Ví dụ
1.
Chúng ta cần dời lịch cuộc họp.
We need to reschedule the meeting.
2.
Sự kiện đã được dời lịch.
The event was rescheduled.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Reschedule nhé!
Reschedule
Phân biệt:
Reschedule là hành động thay đổi thời gian của một sự kiện hoặc cuộc họp đã được lên kế hoạch trước.
Ví dụ:
We rescheduled the meeting for next week.
(Chúng tôi dời lịch cuộc họp sang tuần sau.)
Postpone
Phân biệt:
Postpone là hành động trì hoãn một sự kiện hoặc cuộc họp thường xuyên do các lý do khách quan, ví dụ như thời tiết xấu.
Ví dụ:
The event was postponed due to rain.
(Sự kiện bị hoãn do mưa.)
Delay
Phân biệt:
Delay nhấn mạnh việc trì hoãn xảy ra một cách bất ngờ hoặc không thể tránh khỏi.
Ví dụ:
The flight was delayed for two hours.
(Chuyến bay bị trì hoãn hai giờ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết