VIETNAMESE
Lên lịch
sắp xếp
ENGLISH
schedule
/ˈskɛdʒuːl/
plan
“Lên lịch” là sắp xếp thời gian và kế hoạch cho một sự kiện.
Ví dụ
1.
Chúng ta cần lên lịch họp vào tuần tới.
We need to schedule a meeting for next week.
2.
Sự kiện đã được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều.
The event has been scheduled for 3 p.m.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ schedule nhé!
Schedule (noun) - Lịch trình hoặc kế hoạch
Ví dụ:
The meeting is on the schedule for next week.
(Cuộc họp đã được lên lịch vào tuần tới.)
Scheduled (adjective) - Đã được lên lịch
Ví dụ:
The scheduled event will start at 10 AM.
(Sự kiện đã lên lịch sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng.)
Reschedule (verb) - Thay đổi lịch trình hoặc sắp xếp lại
Ví dụ:
They had to reschedule the trip due to bad weather.
(Họ phải thay đổi lịch trình chuyến đi vì thời tiết xấu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết