VIETNAMESE
đôi co
tranh cãi
ENGLISH
Bicker
/ˈbɪkə/
quarrel, squabble
Đôi co là việc tranh luận không cần thiết hoặc kéo dài; Phải chấm câu.
Ví dụ
1.
Họ đôi co về những chuyện vụn vặt.
They bickered over trivial matters.
2.
Ngừng đôi co và tập trung!
Stop bickering and focus!
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bicker nhé!
Argue
Phân biệt:
Argue thường mang nghĩa nghiêm trọng hơn, thảo luận hoặc tranh luận sâu sắc.
Ví dụ:
They argued about politics for hours.
(Họ tranh luận về chính trị trong nhiều giờ.)
Quarrel
Phân biệt:
Quarrel mang nghĩa cãi vã, thường về các vấn đề cá nhân.
Ví dụ:
They had a quarrel over money.
(Họ đã cãi nhau về chuyện tiền bạc.)
Dispute
Phân biệt:
Dispute thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc pháp lý.
Ví dụ:
The contract is under dispute.
(Hợp đồng đang bị tranh chấp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết