VIETNAMESE

độ vong

cứu độ linh hồn

word

ENGLISH

soul salvation

  
NOUN

/soʊl ˌsæl.vəˈʃən/

redemption

Độ vong là nghi thức giúp linh hồn người đã khuất siêu thoát, không còn vướng mắc trong cõi trần.

Ví dụ

1.

Các nhà sư thực hiện nghi thức độ vong cho người quá cố.

The monks performed a ritual for soul salvation.

2.

Nghi thức độ vong rất phổ biến trong truyền thống Phật giáo.

Rituals for soul salvation are common in Buddhist traditions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của soul salvation nhé! check Spiritual liberation – Giải thoát tâm linh Phân biệt: Spiritual liberation tập trung vào sự giải thoát tinh thần khỏi những ràng buộc của thế gian. Ví dụ: Meditation is a path to spiritual liberation. (Thiền định là một con đường dẫn đến giải thoát tâm linh.) check Afterlife redemption – Sự chuộc tội ở kiếp sau Phân biệt: Afterlife redemption nhấn mạnh việc cứu rỗi linh hồn trong thế giới bên kia, đặc biệt liên quan đến khái niệm nghiệp báo. Ví dụ: Many religions preach about afterlife redemption. (Nhiều tôn giáo giảng dạy về sự chuộc tội ở kiếp sau.) check Posthumous deliverance – Giải thoát sau khi qua đời Phân biệt: Posthumous deliverance đề cập đến quá trình linh hồn được giải thoát sau khi chết. Ví dụ: The monk performed a ritual for posthumous deliverance. (Nhà sư đã thực hiện một nghi thức để giải thoát cho linh hồn người đã khuất.) check Eternal rest – Sự an nghỉ vĩnh cửu Phân biệt: Eternal rest không chỉ là sự siêu thoát mà còn là trạng thái bình an của linh hồn. Ví dụ: We pray for his eternal rest in heaven. (Chúng tôi cầu nguyện cho anh ấy được an nghỉ vĩnh cửu ở thiên đường.)