VIETNAMESE

độ trì

che chở, hộ trì

word

ENGLISH

bless and protect

  
VERB

/blɛs ənd prəˈtɛkt/

divine protection

Độ trì là hành động giúp đỡ, gìn giữ, che chở cho ai đó khỏi tai ương hoặc nguy hiểm, thường mang ý nghĩa tâm linh.

Ví dụ

1.

Các nhà sư cầu nguyện để thần linh độ trì dân làng.

The monks prayed for the gods to bless and protect the villagers.

2.

Nhiều người tin rằng bùa hộ mệnh có thể độ trì họ khỏi tai họa.

Many believe that amulets can bless and protect them from harm.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bless and protect nhé! check Divine safeguard – Sự bảo vệ thiêng liêng Phân biệt: Divine safeguard nhấn mạnh vào sự bảo vệ đến từ thần linh hoặc các thế lực siêu nhiên. Ví dụ: Many believe that wearing this amulet provides divine safeguard. (Nhiều người tin rằng đeo bùa hộ mệnh này mang lại sự bảo vệ thiêng liêng.) check Spiritual shielding – Lá chắn tâm linh Phân biệt: Spiritual shielding tập trung vào khía cạnh bảo vệ năng lượng tâm linh khỏi tà khí hoặc năng lượng tiêu cực. Ví dụ: Meditation helps create spiritual shielding against negative energy. (Thiền giúp tạo ra một lá chắn tâm linh chống lại năng lượng tiêu cực.) check Heavenly protection – Sự bảo hộ từ thiên đàng Phân biệt: Heavenly protection nhấn mạnh sự bảo vệ đến từ các thế lực siêu nhiên hoặc tôn giáo. Ví dụ: The priest prayed for heavenly protection for the newborn baby. (Linh mục cầu nguyện sự bảo hộ từ thiên đàng cho em bé sơ sinh.) check Guardian grace – Ân huệ bảo trợ Phân biệt: Guardian grace mang ý nghĩa được bảo trợ bởi một thế lực tâm linh, không chỉ là sự bảo vệ đơn thuần. Ví dụ: The monks believe in the guardian grace of the Buddha. (Các nhà sư tin vào ân huệ bảo trợ của Đức Phật.)