VIETNAMESE

độ thế

cứu độ, giải thoát

word

ENGLISH

salvation

  
NOUN

/sælˈveɪʃən/

deliverance

“Độ thế” là việc cứu giúp con người khỏi khổ đau, thường được thực hiện bởi các vị tu sĩ hoặc thần linh.

Ví dụ

1.

Nhà sư cống hiến cả đời để độ thế cho người khác.

The monk dedicated his life to bringing salvation to others.

2.

Độ thế là một khái niệm quan trọng trong nhiều giáo lý tôn giáo.

Salvation is a key concept in many religious teachings.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của salvation nhé! check Redemption – Sự cứu chuộc Phân biệt: Redemption nhấn mạnh việc giải thoát khỏi tội lỗi hoặc sự trừng phạt, thường liên quan đến các tôn giáo phương Tây. Salvation mang nghĩa chung hơn, chỉ sự giải thoát khỏi khổ đau nói chung. Ví dụ: Christians believe that Jesus Christ offers redemption from sin. (Những người theo đạo Cơ đốc tin rằng Chúa Giê-su Christ ban sự cứu chuộc khỏi tội lỗi.) check Deliverance – Sự giải thoát Phân biệt: Deliverance nhấn mạnh việc giải thoát khỏi nguy hiểm hoặc sự áp bức. Ví dụ: The refugees sought deliverance from war and persecution. (Những người tị nạn tìm kiếm sự giải thoát khỏi chiến tranh và đàn áp.) check Liberation – Sự giải phóng Phân biệt: Liberation nhấn mạnh việc giải phóng khỏi sự ràng buộc hoặc áp bức, có thể mang tính chính trị, xã hội hoặc tâm linh. Ví dụ: The liberation of the slaves was a major turning point in American history. (Việc giải phóng nô lệ là một bước ngoặt lớn trong lịch sử Hoa Kỳ.) check Enlightenment – Sự giác ngộ Phân biệt: Enlightenment nhấn mạnh việc đạt được sự giác ngộ và hiểu biết về bản chất thực sự của sự vật, thường liên quan đến các tôn giáo phương Đông. Ví dụ: Buddhists seek enlightenment through meditation and mindfulness. (Phật tử tìm kiếm sự giác ngộ thông qua thiền định và chánh niệm.)