VIETNAMESE

dở tay

bận rộn, vướng tay

word

ENGLISH

occupied

  
ADJ

/ˈɒkjʊpaɪd/

busy, engaged

“Dở tay” là không rảnh tay vì đang bận làm gì đó.

Ví dụ

1.

Tôi đang dở tay với công việc.

I’m occupied with work now.

2.

Cô ấy đang dở tay nấu ăn tối.

She’s occupied cooking dinner.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của occupied nhé! check Busy Phân biệt: Busy ám chỉ sự bận rộn trong cuộc sống hàng ngày, trong khi occupied có thể mang nghĩa đang dùng hoặc đang chiếm dụng một không gian. Ví dụ: She was too busy to take a break. (Cô ấy quá bận để nghỉ ngơi.) check Engaged Phân biệt: Engaged ám chỉ việc tham gia vào một hoạt động nào đó, trong khi occupied có thể chỉ trạng thái chiếm dụng không gian. Ví dụ: He was engaged in a long phone call. (Anh ấy đang bận với một cuộc gọi dài.) check Unavailable Phân biệt: Unavailable có nghĩa là không thể tiếp cận được do đang bận việc khác, tương tự như occupied khi nói về người hoặc vật không thể sử dụng. Ví dụ: The manager is unavailable at the moment. (Quản lý hiện tại không rảnh.)