VIETNAMESE

đổ đầy

làm đầy

word

ENGLISH

fill up

  
VERB

/fɪl ʌp/

load, pour

“Đổ đầy” là làm cho thứ gì đó được lấp kín hoàn toàn bằng một chất lỏng hoặc chất rắn.

Ví dụ

1.

Làm ơn đổ đầy nước vào ly.

Please fill up the glass with water.

2.

Hãy đổ đầy xăng vào bình

Fill up the tank with petrol.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fill up nhé! check Refill Phân biệt: Refill dùng để chỉ việc làm đầy lại sau khi đã sử dụng hết, trong khi fill up là làm đầy lần đầu tiên hoặc không nhấn mạnh hành động lại. Ví dụ: I need to refill my water bottle. (Tôi cần đổ đầy lại chai nước của mình.) check Load Phân biệt: Load thường được dùng cho việc chất hàng hóa hoặc vật dụng lên một phương tiện, không chỉ chất lỏng. Ví dụ: They loaded the truck with supplies. (Họ chất hàng lên xe tải.) check Top up Phân biệt: Top up thường chỉ việc thêm một lượng nhỏ để làm đầy hoàn toàn. Ví dụ: Can you top up my glass with more water? (Bạn có thể rót thêm nước để đầy cốc của tôi không?)