VIETNAMESE

đó đây

nhiều nơi

word

ENGLISH

Here and there

  
ADV

/hɪər ənd ðɛr/

scattered

“Đó đây” là nhiều nơi khác nhau hoặc rải rác.

Ví dụ

1.

Hoa nở đó đây trong vườn.

Flowers bloom here and there in the garden.

2.

Người ta tụ tập đó đây trong quảng trường.

People gather here and there in the square.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Here and there nhé! check Everywhere - Khắp nơi Phân biệt: Everywhere diễn tả sự xuất hiện ở mọi nơi, bao quát hơn Here and there, vốn chỉ mang tính rải rác. Ví dụ: Flowers were blooming everywhere in the garden. (Hoa nở khắp nơi trong khu vườn.) check Sporadically - Một cách rải rác Phân biệt: Sporadically nhấn mạnh tính không thường xuyên và ngẫu nhiên hơn Here and there. Ví dụ: The lights flickered sporadically during the storm. (Đèn nhấp nháy rải rác trong cơn bão.) check Scattered - Rải rác Phân biệt: Scattered mô tả sự phân bố rộng và không theo trật tự, tương tự Here and there nhưng thường dùng cho vật thể cụ thể. Ví dụ: Books were scattered all over the floor. (Sách vở rải rác khắp sàn nhà.) check Occasionally - Thỉnh thoảng Phân biệt: Occasionally nhấn mạnh tính thời gian, xuất hiện không thường xuyên, trong khi Here and there nhấn mạnh về không gian. Ví dụ: He only visits his hometown occasionally. (Anh ấy chỉ thỉnh thoảng về thăm quê.)