VIETNAMESE
đi tây
đi nước ngoài, xuất ngoại
ENGLISH
Go west
/ɡəʊ wɛst/
Emigrate
“Đi tây ” là hành động di chuyển đến các nước phương Tây để học tập hoặc làm việc.
Ví dụ
1.
Nhiều người mơ ước đi tây để tìm cơ hội.
Many people dream of going west for opportunities.
2.
Cô ấy đi tây để theo đuổi học vấn.
She went west to pursue her education.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ go west khi nói hoặc viết nhé! Go west + to - Đi về phía tây đến một địa điểm. Ví dụ: They plan to go west to explore new opportunities. (Họ dự định đi về phía tây để khám phá cơ hội mới.) Go west (idiom) - Mất hoặc thất bại (nghĩa bóng). Ví dụ: After the company went bankrupt, everything went west. (Sau khi công ty phá sản, mọi thứ đều thất bại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết