VIETNAMESE

đi sở thú

đi thăm sở thú

word

ENGLISH

visit the zoo

  
VERB

/ˈvɪzɪt ðə zuː/

explore

“Đi sở thú” là hành động thăm quan khu vực nuôi giữ động vật hoang dã.

Ví dụ

1.

Hãy đi sở thú vào cuối tuần này.

Let’s visit the zoo this weekend.

2.

Tôi thích đi sở thú cùng gia đình.

I enjoy visiting the zoo with my family.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của visit the zoo nhé! check Go to the wildlife park Phân biệt: Go to the wildlife park nhấn mạnh đến việc đến một công viên rộng lớn hơn, nơi động vật được nuôi trong môi trường sống gần với tự nhiên hơn so với sở thú. Visit the zoo chỉ việc đến sở thú nói chung. Ví dụ: We went to the wildlife park to see lions in their natural habitat. (Chúng tôi đã đến công viên động vật hoang dã để xem sư tử trong môi trường sống tự nhiên.) check Explore the animal sanctuary Phân biệt: Explore the animal sanctuary tập trung vào việc tìm hiểu và khám phá một khu bảo tồn động vật, nơi tập trung vào việc bảo vệ và chăm sóc các loài động vật. Visit the zoo chỉ việc đến sở thú để xem động vật. Ví dụ: They explored the animal sanctuary to learn about endangered species. (Họ khám phá nơi bảo vệ động vật để tìm hiểu về các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)