VIETNAMESE

đi một bước sai lầm

sai lầm, bước hụt

word

ENGLISH

misstep

  
NOUN

/ˈmɪs.stɛp/

error, mistake

“Đi một bước sai lầm” là hành động đưa ra quyết định hoặc hành động sai lầm gây hậu quả không tốt.

Ví dụ

1.

Quyết định đó là một bước sai lầm lớn.

That decision was a major misstep.

2.

Anh ấy đã học được từ bước sai lầm của mình

He learned from his misstep.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của misstep nhé! check Mistake Phân biệt: Mistake có nghĩa là lỗi sai, thường là không cố ý và không nghiêm trọng. Ví dụ: She made a mistake in the report. (Cô ấy đã phạm lỗi trong báo cáo.) check Blunder Phân biệt: Blunder có nghĩa là một sai lầm nghiêm trọng do bất cẩn hoặc thiếu thận trọng. Ví dụ: His blunder cost the company millions. (Sai lầm của anh ấy khiến công ty thiệt hại hàng triệu đô.) check Error Phân biệt: Error có nghĩa là một sai sót, thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên môn. Ví dụ: The system crashed due to a software error. (Hệ thống gặp sự cố do lỗi phần mềm.)