VIETNAMESE

đi lễ nhà thờ

đi cầu nguyện

word

ENGLISH

Go to church

  
VERB

/goʊ tə tʃɜːrtʃ/

Attend service

“Đi lễ nhà thờ” là hành động đến nhà thờ để cầu nguyện hoặc tham gia lễ tôn giáo.

Ví dụ

1.

Cô ấy đi lễ nhà thờ vào mỗi Chủ Nhật.

She goes to church every Sunday.

2.

Họ sẽ đi lễ nhà thờ vào dịp Giáng Sinh.

They will go to church for Christmas.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Go to church nhé! check Attend mass Phân biệt: Attend mass có nghĩa là tham gia thánh lễ, một nghi lễ quan trọng trong Kitô giáo. Ví dụ: She attends mass every Sunday morning. (Cô ấy tham dự thánh lễ mỗi sáng Chủ nhật.) check Pray at church Phân biệt: Pray at church có nghĩa là cầu nguyện tại nhà thờ, một hành động tôn thờ trong không gian thánh. Ví dụ: They pray at church during special occasions. (Họ cầu nguyện tại nhà thờ vào những dịp đặc biệt.) check Worship at church Phân biệt: Worship at church có nghĩa là tham gia vào các nghi lễ thờ cúng tại nhà thờ. Ví dụ: He worships at the church regularly. (Anh ấy thường xuyên thờ cúng tại nhà thờ.) check Visit the church Phân biệt: Visit the church có nghĩa là đến nhà thờ nhưng không nhất thiết để tham gia vào các hoạt động tôn giáo. Ví dụ: The tourists visited the old church in the city center. (Du khách đã ghé thăm nhà thờ cổ trong trung tâm thành phố.) check Congregate Phân biệt: Congregate có nghĩa là tập trung lại tại nhà thờ để tham gia vào các nghi lễ tôn thờ. Ví dụ: The community congregates every weekend for prayer. (Cộng đồng tụ họp mỗi cuối tuần để cầu nguyện.)