VIETNAMESE

đi đứng

bộ hành, bước đi, sải bước

word

ENGLISH

walk

  
VERB

/wɔk/

ambulate

“Đi đứng” là hành động di chuyển bằng chân, thường chỉ cách thức đi lại.

Ví dụ

1.

Xin hãy cẩn thận khi đi đứng.

Please be careful while you walk.

2.

Đi đứng giúp cải thiện sức khỏe.

Walking helps improve health.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của walk nhé! check Stroll Phân biệt: Stroll là hành động đi bộ nhẹ nhàng, thư giãn. Ví dụ: They strolled along the beach. (Họ đi dạo dọc bờ biển.) check Wander Phân biệt: Wander có nghĩa là đi bộ mà không có mục đích, thường không theo kế hoạch. Ví dụ: He wandered around the city without a plan. (Anh ấy lang thang quanh thành phố mà không có kế hoạch.) check Pace Phân biệt: Pace là hành động đi đi lại lại, thường là khi lo lắng hoặc suy nghĩ. Ví dụ: She paced the room nervously. (Cô ấy đi qua đi lại trong phòng một cách lo lắng.) check Hike Phân biệt: Hike có nghĩa là đi bộ trên những cung đường dài, đặc biệt là trên núi. Ví dụ: We hiked up the mountain trail. (Chúng tôi đi bộ đường dài trên con đường núi.) check March Phân biệt: March là hành động đi một cách mạnh mẽ, như trong các cuộc diễu hành. Ví dụ: The soldiers marched into the square. (Những người lính diễu hành vào quảng trường.) check Tread Phân biệt: Tread có nghĩa là bước đi, thường chú trọng vào cảm giác dưới chân hoặc tiếng động khi bước. Ví dụ: He treaded carefully on the wet ground. (Anh ấy bước cẩn thận trên mặt đất ướt.) check Step Phân biệt: Step là hành động bước đi, đặc biệt nhấn mạnh vào từng bước đi. Ví dụ: She stepped cautiously in the puddles. (Cô ấy bước cẩn thận qua các vũng nước.) check Saunter Phân biệt: Saunter có nghĩa là đi bộ một cách thong thả, thư giãn. Ví dụ: They sauntered through the rain without a care. (Họ thong dong đi trong mưa mà không lo lắng gì.) check Wade Phân biệt: Wade có nghĩa là đi qua nước hoặc đất ướt, thường là trong một môi trường ẩm ướt. Ví dụ: He waded through the flooded street. (Anh ấy lội qua con đường ngập nước.) check Plod Phân biệt: Plod có nghĩa là đi bộ một cách chậm chạp và mệt mỏi. Ví dụ: She plodded home through the heavy rain. (Cô ấy lê bước về nhà trong cơn mưa lớn.)