VIETNAMESE

dẹp tan

tiêu diệt, xua tan, xua đi

word

ENGLISH

Dispel

  
VERB

/dɪˈspɛl/

Eliminate, disperse, drive away

“Dẹp tan” là hành động làm cho biến mất hoặc chấm dứt hoàn toàn.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã dẹp tan những tin đồn.

She managed to dispel the rumors.

2.

Cảnh sát nhanh chóng dẹp tan đám đông.

The police quickly dispelled the crowd.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của dispel nhé! check Disperse Phân biệt: Thường dùng để nói về việc phân tán hoặc giải tán đám đông. Ví dụ: The police dispersed the crowd after the rally. (Cảnh sát đã giải tán đám đông sau buổi mít tinh.) check Banish Phân biệt: Mang nghĩa đuổi đi, đặc biệt là một suy nghĩ hay nỗi sợ. Ví dụ: She tried to banish all negative thoughts before the exam. (Cô ấy cố gắng xua tan mọi suy nghĩ tiêu cực trước kỳ thi.) check Scatter Phân biệt: Mang nghĩa rải rác hoặc làm tản mác. Ví dụ: The wind scattered the leaves across the yard. (Gió thổi lá rụng khắp sân.)