VIETNAMESE

để không

bỏ trống, không sử dụng

word

ENGLISH

unused

  
ADJ

/ˌʌnˈjuːzd/

unoccupied

Để không là không sử dụng, bỏ trống hoặc để mặc.

Ví dụ

1.

Căn phòng đã để không trong nhiều năm.

The room was left unused for years.

2.

Anh ấy đã bán đồ đạc để không trong gác mái.

He sold the unused furniture in the attic.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của unused nhé! check Unused - Không được sử dụng Phân biệt: Unused thường chỉ trạng thái vật lý. Ví dụ: The room has been unused for years. (Căn phòng đã không được sử dụng trong nhiều năm.) check Idle - Nhàn rỗi Phân biệt: Idle có nghĩa là không hoạt động, áp dụng cho cả con người và máy móc. Ví dụ: The workers have been idle due to the factory closure. (Các công nhân đã bị nhàn rỗi vì nhà máy đóng cửa.) check Dormant - Tạm thời không hoạt động Phân biệt: Dormant thường chỉ trạng thái tiềm năng. Ví dụ: The volcano has been dormant for centuries. (Ngọn núi lửa đã ngủ yên trong nhiều thế kỷ.)