VIETNAMESE
dễ dàng
không khó
ENGLISH
easy
NOUN
/ˈizi/
without difficulty
Không cần nhiều sức lực, trí óc để giải quyết, không khó để làm.
Ví dụ
1.
Nếu bạn biết nói ngôn ngữ này thì sẽ dễ dàng hơn đấy.
It's much easier if you speak the language.
2.
Chẳng có câu trả lời dễ dàng nào trong những trường hợp như thế này đâu.
There are no easy answers in cases like this.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số idiom trong tiếng Anh có sử dụng easy nha!
- an easy touch (người dễ dãi): Unfortunately, my father is no easy touch. (Xui cho mày là ba tao không dễ dãi đâu.)
- easy money (tiền tươi): It’s hard to compete for jobs with easy money. (Thật khó để cạnh tranh những việc lấy tiền tươi)
- easy on the eye/air (mãn nhãn, mãn nhĩ): This dish is really easy on the eyes (Món ăn này thật sự mãn nhãn.)
- I’m easy (sao cũng được): ‘Do you want to watch this or the news?’ ‘Oh, I'm easy. It's up to you.’ (Bạn muốn coi cái này hay thời sự? Ôi sao cũng được, tùy bạn.)
- the easy choice (lựa chọn an toàn): He decided to take the easy choice. (Anh ấy quyết định sẽ theo lựa chọn an toàn hơn.)