VIETNAMESE

đè bẹp

áp đảo, nghiền nát

word

ENGLISH

crush

  
VERB

/krʌʃ/

defeat

“Đè bẹp” là chiến thắng áp đảo hoặc làm cho thất bại hoàn toàn.

Ví dụ

1.

Họ đè bẹp đối thủ một cách dễ dàng.

They crushed their opponents easily.

2.

Đội đã đè bẹp đối thủ của mình.

The team crushed its competition.

Ghi chú

Từ Crush là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Crush nhé! checkNghĩa 1: Đánh bại hoàn toàn Ví dụ: They crushed their opponents in the final match. (Họ đánh bại hoàn toàn đối thủ trong trận chung kết.) checkNghĩa 2: Yêu thầm, thích ai đó Ví dụ: He has a crush on his best friend. (Anh ấy yêu thầm người bạn thân của mình.)