VIETNAMESE
đẩy xa
xua đi, đẩy ra xa
ENGLISH
Push away
/pʊʃ əˈweɪ/
Repel
“Đẩy xa” là hành động dùng lực làm vật hoặc người rời xa khỏi một vị trí.
Ví dụ
1.
Cô ấy đẩy xa những suy nghĩ tiêu cực.
She pushed away the bad thoughts.
2.
Anh ấy đẩy chiếc hộp ra xa khỏi bàn.
He pushed away the box from the table.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Push away nhé!
Push back - Đẩy lùi
Phân biệt:
Push back thường dùng trong ngữ cảnh chống lại.
Ví dụ:
They pushed back the invaders with great effort.
(Họ đẩy lùi quân xâm lược với nỗ lực lớn.)
Repel - Đẩy lùi
Phân biệt:
Repel có ý nghĩa mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh xua đuổi.
Ví dụ:
The soldiers managed to repel the attack.
(Những người lính đã đẩy lùi cuộc tấn công.)
Shove - Đẩy mạnh
Phân biệt:
Shove mang nghĩa tiêu cực, thường là đẩy mạnh.
Ví dụ:
He shoved the box away angrily.
(Anh ấy tức giận đẩy cái hộp ra xa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết