VIETNAMESE

Dấu nháy

Dấu nháy, Ký hiệu lược bỏ, dấu lược

word

ENGLISH

Apostrophe

  
NOUN

/əˈpɒstrəfi/

Ellipsis, Contraction Symbol

“Dấu nháy” là ký hiệu (‘) dùng để biểu thị các chữ cái bị lược bỏ hoặc số mũ.

Ví dụ

1.

Dấu nháy (') chỉ quyền sở hữu hoặc một từ rút gọn trong văn viết.

An apostrophe (') indicates possession or a contraction in writing.

2.

Giáo viên đã giải thích cách sử dụng dấu nháy trong danh từ sở hữu.

The teacher explained how to use an apostrophe in possessive nouns.

Ghi chú

Apostrophe là một từ vựng thuộc ngôn ngữ học, chỉ ký hiệu (‘) dùng để biểu thị các chữ cái bị lược bỏ hoặc số mũ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Contractions - Rút gọn Ví dụ: Apostrophes are used in contractions like "don't" and "it's". (Dấu nháy được sử dụng trong các từ rút gọn như "don't" và "it's".) check Possession - Dạng sở hữu Ví dụ: Apostrophes indicate possession, as in "John's book". (Dấu nháy biểu thị dạng sở hữu, như trong "John's book".) check Numeric Abbreviations - Viết tắt số học Ví dụ: Apostrophes are used in numeric abbreviations like "class of '99". (Dấu nháy được sử dụng trong các viết tắt số học như "class of '99".)