VIETNAMESE
đất hiếm
ENGLISH
rare earth
NOUN
/rɛr ɜrθ/
Đất hiếm là một loại khoáng sản đặc biệt, ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghệ kỹ thuật cao có mặt ở nhiều nước tiên tiến trên thế giới.
Ví dụ
1.
Neodymium, một kim loại đất hiếm, có mặt trong kim loại sai cổ điển với nồng độ khoảng 18%.
Neodymium, a rare-earth metal, was present in the classical mischmetal at a concentration of about 18%.
2.
Đất hiếm đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất các mặt hàng như ti vi màn hình phẳng và ô tô lai.
Rare earths are key in the manufacture of goods such as flat screen televisions and hybrid cars.
Ghi chú
Một số từ đồng nghĩa với rare earth nè!
- rare earth elements (nguyên tố đất hiếm): The rare earth elements (REE) are a set of seventeen metallic elements.
(Nguyên tố đất hiếm (REE) là một tập hợp của mười bảy nguyên tố kim loại.)
- rare earth metals (nguyên tố đất hiếm): Rare-earth elements (REEs) are used as components in high technology devices.
(Nguyên tố đất hiếm (REE) được sử dụng làm thành phần trong các thiết bị công nghệ cao.)