VIETNAMESE

đạo

con đường, giáo lý

word

ENGLISH

way/path

  
NOUN

/weɪ ɔː/pæθ/

philosophy, spiritual practice

“Đạo” là con đường hoặc phương pháp sống theo lý tưởng và giá trị, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học.

Ví dụ

1.

Đạo dẫn đến sự giác ngộ đòi hỏi kỷ luật và kiên nhẫn.

The way to enlightenment requires discipline and patience.

2.

Các triết lý khác nhau có cách giải thích riêng về đạo.

Different philosophies interpret the way of life differently.

Ghi chú

Từ Way/Path là một từ vựng thuộc lĩnh vực triết học và tôn giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Righteous path - Con đường chính đạo Ví dụ: Many spiritual traditions encourage followers to walk the righteous path. (Nhiều truyền thống tâm linh khuyến khích tín đồ đi theo con đường chính đạo.) check Philosophical way - Con đường triết lý Ví dụ: Taoism teaches that living in harmony with nature is the true philosophical way. (Đạo giáo dạy rằng sống hài hòa với thiên nhiên là con đường triết lý đích thực.) check Path to enlightenment - Con đường đến giác ngộ Ví dụ: Meditation and wisdom lead one along the path to enlightenment. (Thiền định và trí tuệ dẫn dắt con người trên con đường đến giác ngộ.) check Moral way - Con đường đạo đức Ví dụ: Many religions emphasize following a moral way to live a virtuous life. (Nhiều tôn giáo nhấn mạnh việc đi theo con đường đạo đức để có một cuộc sống lương thiện.) check Spiritual path - Con đường tâm linh Ví dụ: Some people dedicate their lives to pursuing a spiritual path through meditation and prayer. (Một số người dành cả cuộc đời để theo đuổi con đường tâm linh thông qua thiền định và cầu nguyện.)