VIETNAMESE

đào binh

lính đào ngũ

ENGLISH

deserter

  
NOUN

/ˈdɛzərtər/

army absconder

Đảo binh là người đang là bộ đội lại trốn đi, không thực hiện nghĩa vụ quân sự nữa.

Ví dụ

1.

Đào binh là người bỏ trốn khỏi đơn vị trong thời gian chiến tranh.

A deserter is a soldier who leaves his unit during wartime.

2.

Trong chiến tranh Việt Nam, nhiều đào binh đã bỏ trốn để tránh tham gia chiến đấu.

During the Vietnam War, many deserters fled to avoid participating in combat.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt deserter absconder nha! - Deserter (kẻ đào ngủ): là người trốn khỏi quân đội hoặc nghĩa vụ quân sự. Ví dụ: He was convicted of hiding deserters. (Anh ta bị kết tội che giấu những kẻ đào ngũ.) - Absconder (người bỏ trốn): là người trốn khỏi một địa điểm hoặc một tình huống. Ví dụ: The number of absconders from prison is in decline. (Số người bỏ trốn khỏi nhà tù đang giảm dần.)