VIETNAMESE

dân cao nguyên

chủng tộc thiểu số

word

ENGLISH

Highlanders

  
NOUN

/ˈhaɪˌlændərz/

Ethnic minorities

"Dân cao nguyên" là nhóm người sinh sống chủ yếu ở các vùng cao nguyên, với nền văn hóa và ngôn ngữ riêng biệt.

Ví dụ

1.

Người dân cao nguyên sống ở các vùng núi.

The Highlanders live in the mountainous regions of Vietnam.

2.

Người dân cao nguyên sinh sống chủ yếu ở các vùng núi phía Bắc.

The Highlanders mostly live in the northern mountainous areas.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Highlanders nhé! check Uplanders – Người vùng cao Phân biệt: Uplanders thường dùng để chỉ những người sinh sống ở vùng cao, có phong tục tập quán đặc trưng theo từng khu vực. Ví dụ: The uplanders have preserved their unique traditions over many generations. (Người vùng cao đã bảo tồn các truyền thống độc đáo qua nhiều thế hệ.) check Mountain dwellers – Người sống trên núi Phân biệt: Mountain dwellers ám chỉ những người cư trú ở vùng núi, nổi bật với khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt. Ví dụ: The mountain dwellers are known for their resilience in adverse weather conditions. (Người sống trên núi được biết đến với sự kiên cường trước điều kiện thời tiết khắc nghiệt.) check Hill people – Người đồi núi Phân biệt: Hill people chỉ những người sinh sống ở các vùng đồi núi, thường có lối sống gắn bó với thiên nhiên. Ví dụ: The hill people celebrate annual festivals that honor their ancestral heritage. (Người đồi núi tổ chức các lễ hội hàng năm để tôn vinh di sản tổ tiên.)