VIETNAMESE

đám trẻ

lũ trẻ, những đứa trẻ

ENGLISH

a group of children

  
NOUN

/ə ɡrup ʌv ˈʧɪldrən/

a bunch of kids, a group of children

Đám trẻ là từ dùng để gọi chung một nhóm ngườ trong độ tuổi thanh thiếu niên.

Ví dụ

1.

Một đám trẻ đang chơi trong công viên.

A group of children were playing in the park.

2.

Đám trẻ rất ồn ào.

The group of children is very noisy.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt giữa kidchildren nha! - Kid (đứa trẻ): thường được sử dụng để chỉ trẻ em từ 2 đến 12 tuổi, có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ: The kid next door is very friendly. (Đứa trẻ hàng xóm rất thân thiện.) - Children (trẻ em): thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, để chỉ tất cả trẻ em, không phân biệt tuổi tác hoặc mối quan hệ. Ví dụ: The children of the world need our help. (Trẻ em trên thế giới cần sự giúp đỡ của chúng ta.)