VIETNAMESE

đám mây

mây

word

ENGLISH

cloud

  
NOUN

/klaʊd/

vapor formation

Khối hơi nước ngưng tụ lơ lửng trong khí quyển, thường tạo thành các hình dạng khác nhau.

Ví dụ

1.

Những đám mây che khuất mặt trời, làm ngày mát mẻ hơn.

The clouds covered the sun, making the day cooler.

2.

Máy bay thường bay trên mây để di chuyển êm hơn.

Airplanes often fly above the clouds for smoother travel.

Ghi chú

Từ Cloud là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Cloud nhé! check Nghĩa 1: Đám mây (Khí quyển) Ví dụ: The sky was filled with fluffy white clouds. (Bầu trời đầy những đám mây trắng bồng bềnh.) check Nghĩa 2: Một khối lớn của các hạt nhỏ (Bụi, khói, hơi nước) Ví dụ: A cloud of dust rose as the truck drove by. (Một đám bụi bốc lên khi chiếc xe tải đi qua.) check Nghĩa 3: Mạng lưu trữ dữ liệu trực tuyến (Công nghệ) Ví dụ: I backed up all my photos to the cloud. (Tôi đã sao lưu tất cả các bức ảnh của mình lên đám mây.) check Nghĩa 4: Một cảm giác hoặc tình trạng tiêu cực (Ẩn dụ) Ví dụ: A cloud of uncertainty hung over the meeting. (Một đám mây không chắc chắn bao trùm cuộc họp.) check Nghĩa 5: Sự làm mờ hoặc giảm tính trong suốt Ví dụ: The glass clouded over with condensation. (Kính bị mờ đi do ngưng tụ hơi nước.) check Nghĩa 6: Một tập hợp lớn của các vật thể nhỏ trong không gian (Thiên văn học) Ví dụ: The telescope captured images of a distant gas cloud. (Kính thiên văn chụp được hình ảnh của một đám mây khí ở xa.)