VIETNAMESE

đặc phí

phí đặc biệt

word

ENGLISH

Special fee

  
NOUN

/ˈspɛʃəl fiː/

Additional charge

"Đặc phí" là khoản chi phí bổ sung áp dụng cho một dịch vụ cụ thể.

Ví dụ

1.

Đặc phí áp dụng cho xử lý nhanh.

Special fees apply for express processing.

2.

Đặc phí áp dụng cho các dịch vụ cao cấp.

Special fees apply to premium services.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của special fee nhé! check Exclusive charge - Phí độc quyền Phân biệt: Exclusive charge áp dụng cho các dịch vụ hoặc sản phẩm đặc biệt, tương tự như special fee nhưng nhấn mạnh vào tính độc quyền. Ví dụ: Members are required to pay an exclusive charge for premium services. (Thành viên phải trả phí độc quyền để sử dụng dịch vụ cao cấp.) check Premium fee - Phí cao cấp Phân biệt: Premium fee là khoản phí bổ sung cho dịch vụ chất lượng cao, khác với special fee có thể không nhất thiết liên quan đến chất lượng dịch vụ. Ví dụ: The airline charges a premium fee for extra legroom seats. (Hãng hàng không tính phí cao cấp cho chỗ ngồi có không gian rộng hơn.) check Additional charge - Phụ phí Phân biệt: Additional charge là khoản tiền phải trả thêm cho các dịch vụ hoặc tính năng bổ sung, tương tự special fee nhưng mang nghĩa rộng hơn. Ví dụ: The hotel added an additional charge for late check-outs. (Khách sạn tính thêm phí cho việc trả phòng muộn.)