VIETNAMESE
dạ vũ
buổi khiêu vũ
ENGLISH
night ball
/naɪt bɔːl/
evening dance
Một buổi khiêu vũ vào ban đêm, thường mang tính chất xã hội hoặc trang trọng.
Ví dụ
1.
Dạ vũ được tổ chức trong phòng khiêu vũ lớn.
The night ball was held in the grand ballroom.
2.
Mọi người mặc trang phục thanh lịch cho dạ vũ.
Everyone wore elegant attire for the night ball.
Ghi chú
Từ Ball là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Ball nhé!
Nghĩa 1: Quả bóng (Dụng cụ thể thao hoặc đồ chơi)
Ví dụ: He kicked the ball into the goal.
(Cậu ấy đá quả bóng vào khung thành.)
Nghĩa 2: Buổi dạ hội (Sự kiện xã hội trang trọng)
Ví dụ: The royal ball was attended by many nobles.
(Buổi dạ hội hoàng gia có sự tham dự của nhiều quý tộc.)
Nghĩa 3: Khối cầu hoặc vật thể hình tròn nhỏ
Ví dụ: She made a ball of dough to bake bread.
(Cô ấy nặn một khối bột tròn để làm bánh.)
Nghĩa 4: Thời gian vui vẻ (Ẩn dụ)
Ví dụ: We had a ball at the party last night.
(Chúng tôi đã có một khoảng thời gian rất vui vẻ ở bữa tiệc tối qua.)
Nghĩa 5: Đạn pháo (Quân sự)
Ví dụ: The cannon fired a large metal ball.
(Khẩu pháo bắn ra một viên đạn kim loại lớn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết