VIETNAMESE

cốt bánh

cốt bánh kem

ENGLISH

sponge cake

  
NOUN

/ʒeɪnˈwɑz/

génoise sponge

cốt bánh là phần bánh bên trong, được làm từ bột mì, trứng, sữa, đường, và các nguyên liệu khác; đây là phần quan trọng nhất của một chiếc bánh, quyết định độ ngon và độ mềm xốp của bánh.

Ví dụ

1.

Cô ấy làm một chiếc cốt bánh bông lan nhẹ và xốp dành cho sinh nhật của anh ấy.

She made a light and fluffy génoise cake for his birthday

2.

Làm cốt bánh đòi hỏi kĩ thuật làm bánh điêu luyện để cho ra thành phẩm là chiếc bánh ga-tô hoàn hảo.

The making of genoise requires skillful techniques so that it can be made into a perfect gateaux.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu những từ có thể gọi chung là 'cốt bánh' nha: Về cơ bản, cốt bánh là phần bánh bông xốp trước khi được phủ kem để làm ra những loại bánh khác nhau như bánh ga-tô, bánh cupcake,... Vậy nên tiếng Anh sẽ có từng từ 'cốt bánh' khác nhau phụ thuộc vào loại bánh: + Sponge Cạke: cốt bánh(bông lan) (hỗn hợp bánh chỉ có chất béo là lòng đỏ trứng) + Chiffon Cake: cốt bánh chiffon (hỗn hợp bánh có chất béo dạng dầu) + Genoise: cốt bánh Genoise (hỗn hợp bánh có chất béo dạng bơ nấu chảy) + Angel Food Cake: cốt bánh bông lan thiên thần (hỗn hợp bánh có không có chất béo, chủ yếu lòng trắng trứng, đường và bột) + Biscuit Sponge: cốt bánh sâm panh