VIETNAMESE
công ty trung gian
doanh nghiệp trung gian
ENGLISH
Intermediary company
/ˌɪntərˈmiːdiəri ˈkʌmpəni/
Mediating enterprise
"Công ty trung gian" là doanh nghiệp đóng vai trò làm cầu nối trong các giao dịch.
Ví dụ
1.
Công ty trung gian quản lý các thỏa thuận hợp đồng.
Intermediary companies manage contractual agreements.
2.
Công ty trung gian làm cầu nối giữa người mua và nhà cung cấp.
Intermediary companies bridge buyer-supplier gaps.
Ghi chú
Công ty trung gian là một từ vựng thuộc lĩnh vực thương mại và logistics. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Brokerage firm - Công ty môi giới
Ví dụ:
A brokerage firm facilitates transactions between buyers and sellers.
(Một công ty môi giới hỗ trợ giao dịch giữa người mua và người bán.)
Agent company - Công ty đại lý
Ví dụ:
Agent companies represent suppliers in specific markets.
(Các công ty đại lý đại diện cho nhà cung cấp tại các thị trường cụ thể.)
Middleman company - Công ty trung gian thương mại
Ví dụ:
Middleman companies link producers with consumers.
(Các công ty trung gian thương mại kết nối nhà sản xuất với người tiêu dùng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết