VIETNAMESE

công ty sân sau

công ty đứng sau

word

ENGLISH

Shadow company

  
NOUN

/ˈʃædoʊ ˈkʌmpəni/

Proxy company

"Công ty sân sau" là công ty được thành lập để phục vụ lợi ích cá nhân của một tổ chức hoặc cá nhân.

Ví dụ

1.

Công ty sân sau thường được sử dụng để tránh thuế.

Shadow companies are often used for tax avoidance.

2.

Công ty sân sau che giấu chi tiết sở hữu.

Shadow companies obscure ownership details.

Ghi chú

Từ Shadow company là một từ vựng thuộc lĩnh vực kinh doanhpháp lý. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Shell company – Công ty vỏ bọc Ví dụ: A shadow company is often a type of shell company used for illegal transactions. (Công ty sân sau thường là một dạng công ty vỏ bọc được sử dụng cho các giao dịch bất hợp pháp.) check Offshore entity – Công ty nước ngoài Ví dụ: Many shadow companies operate as offshore entities to avoid taxes. (Nhiều công ty sân sau hoạt động như các công ty nước ngoài để tránh thuế.) check Money laundering – Rửa tiền Ví dụ: Authorities investigate shadow companies suspected of money laundering. (Cơ quan chức năng điều tra các công ty sân sau bị nghi ngờ rửa tiền.) check Fraudulent business – Kinh doanh gian lận Ví dụ: A shadow company can be set up as part of a fraudulent business. (Một công ty sân sau có thể được thành lập như một phần của hoạt động kinh doanh gian lận.)