VIETNAMESE
công ty luật
doanh nghiệp luật pháp
ENGLISH
Law firm
/lɔː ˈfɜːrm/
Legal firm
"Công ty luật" là doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ pháp lý.
Ví dụ
1.
Công ty luật cung cấp dịch vụ tranh tụng.
Law firms offer litigation services.
2.
Công ty luật giải quyết tranh chấp doanh nghiệp.
Law firms handle corporate disputes.
Ghi chú
Từ công ty luật là một từ vựng thuộc lĩnh vực pháp luật và tư vấn pháp lý. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Legal consultancy - Tư vấn pháp lý
Ví dụ:
The law firm specializes in legal consultancy for corporate clients.
(Công ty luật chuyên tư vấn pháp lý cho khách hàng doanh nghiệp.)
Litigation services - Dịch vụ kiện tụng
Ví dụ:
They provide litigation services for civil and criminal cases.
(Họ cung cấp dịch vụ kiện tụng cho các vụ án dân sự và hình sự.)
Contract drafting - Soạn thảo hợp đồng
Ví dụ:
Contract drafting is one of their key services.
(Soạn thảo hợp đồng là một trong những dịch vụ chính của họ.)
Corporate law - Luật doanh nghiệp
Ví dụ:
The firm has a strong focus on corporate law.
(Công ty luật tập trung mạnh vào lĩnh vực luật doanh nghiệp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết