VIETNAMESE

công ty lớn

doanh nghiệp quy mô lớn

word

ENGLISH

Large company

  
NOUN

/lɑːʤ ˈkʌmpəni/

Major corporation

"Công ty lớn" là doanh nghiệp có quy mô lớn và phạm vi hoạt động rộng.

Ví dụ

1.

Công ty lớn thúc đẩy tăng trưởng ngành.

Large companies drive sector growth.

2.

Công ty lớn ảnh hưởng đến xu hướng thị trường toàn cầu.

Large companies influence global market trends.

Ghi chú

Từ công ty lớn là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ công ty lớn nhé! check Corporation - Tập đoàn lớn hoặc công ty đa quốc gia Ví dụ: Corporations dominate the global market in various industries. (Các tập đoàn lớn thống trị thị trường toàn cầu trong nhiều ngành công nghiệp.) check Enterprise - Công ty lớn hoạt động trong một ngành cụ thể Ví dụ: The enterprise is a leader in renewable energy solutions. (Công ty lớn này là một nhà dẫn đầu trong các giải pháp năng lượng tái tạo.) check Conglomerate - Tập đoàn đa ngành lớn Ví dụ: Conglomerates often operate in multiple industries simultaneously. (Các tập đoàn đa ngành lớn thường hoạt động trong nhiều ngành cùng lúc.)