VIETNAMESE

công ty liên doanh nước ngoài

liên doanh quốc tế

word

ENGLISH

Foreign joint venture company

  
NOUN

/ˈfɔːrən ˈʤɔɪnt ˈvɛnʧə ˈkʌmpəni/

Global joint venture

"Công ty liên doanh nước ngoài" là doanh nghiệp được hợp tác thành lập giữa đối tác trong và ngoài nước.

Ví dụ

1.

Công ty liên doanh nước ngoài tăng cường sự đa dạng kinh tế.

Foreign joint ventures boost economic diversity.

2.

Công ty liên doanh nước ngoài mang lại chuyên môn xuyên biên giới.

Foreign joint venture companies bring cross-border expertise.

Ghi chú

Từ công ty liên doanh nước ngoài là một từ vựng thuộc lĩnh vực đầu tư quốc tế và hợp tác kinh doanh toàn cầu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check International partnership - Quan hệ đối tác quốc tế Ví dụ: The foreign joint venture company is an example of a successful international partnership. (Công ty liên doanh nước ngoài là một ví dụ về quan hệ đối tác quốc tế thành công.) check Cross-border investment - Đầu tư xuyên biên giới Ví dụ: Cross-border investment brings new opportunities and challenges. (Đầu tư xuyên biên giới mang lại những cơ hội và thách thức mới.) check Market entry strategy - Chiến lược gia nhập thị trường Ví dụ: The company adopted a joint venture as its market entry strategy. (Công ty đã áp dụng mô hình liên doanh làm chiến lược gia nhập thị trường.) check Regulatory framework - Khung pháp lý Ví dụ: The joint venture operates within the host country’s regulatory framework. (Liên doanh hoạt động trong khung pháp lý của quốc gia sở tại.)