VIETNAMESE

công ty cũ

công ty trước, nơi làm việc cũ

word

ENGLISH

former company

  
NOUN

/ˈfɔːrmɚ ˈkʌmpəni/

previous company, ex-employer

“Công ty cũ” là doanh nghiệp mà một người từng làm việc trước đây.

Ví dụ

1.

Tôi đã ghé thăm công ty cũ của mình tuần trước.

I visited my former company last week.

2.

Anh ấy thường kể về những trải nghiệm của mình tại công ty cũ.

He often talks about his experiences at his former company.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của former company nhé! check Previous employer - Công ty trước đây Phân biệt: Previous employer thường được sử dụng để chỉ công ty nơi một người từng làm việc, khác với former company có thể chỉ công ty mà một tổ chức từng sở hữu. Ví dụ: He mentioned his previous employer in the job interview. (Anh ấy nhắc đến công ty trước đây của mình trong buổi phỏng vấn.) check Ex-company - Công ty cũ Phân biệt: Ex-company là cách nói đơn giản về một công ty mà ai đó từng làm việc hoặc từng sở hữu, tương tự former company. Ví dụ: She still keeps in touch with colleagues from her ex-company. (Cô ấy vẫn giữ liên lạc với đồng nghiệp từ công ty cũ.) check Past organization - Tổ chức cũ Phân biệt: Past organization dùng để chỉ công ty hoặc tổ chức mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp từng tham gia, khác với former company có thể mang nghĩa doanh nghiệp mà ai đó từng sở hữu. Ví dụ: His past organization was known for its innovation. (Tổ chức cũ của anh ấy nổi tiếng với sự đổi mới.)