VIETNAMESE
cộng tiền hàng
tổng giá trị hàng hóa
ENGLISH
Subtotal of goods
/ˈsʌbtəʊtl əv gʊdz/
Goods total
"Cộng tiền hàng" là tổng giá trị của các mặt hàng trong một giao dịch.
Ví dụ
1.
Cộng tiền hàng tổ chức chi tiết lô hàng.
Subtotal of goods organizes shipment details.
2.
Cộng tiền hàng hỗ trợ theo dõi hàng tồn kho.
Subtotal of goods aids inventory tracking.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của subtotal of goods nhé!
Itemized total - Tổng chi tiết hàng hóa
Phân biệt:
Itemized total là tổng giá trị hàng hóa trước thuế và phí khác, tương tự như subtotal of goods nhưng nhấn mạnh vào danh sách chi tiết.
Ví dụ:
The receipt shows the itemized total before tax calculation.
(Hóa đơn hiển thị tổng chi tiết hàng hóa trước khi tính thuế.)
Pre-tax amount - Tổng trước thuế
Phân biệt:
Pre-tax amount đề cập đến tổng giá trị hàng hóa chưa bao gồm thuế, khác với subtotal of goods có thể chưa tính các khoản chi phí bổ sung.
Ví dụ:
The pre-tax amount is calculated before applying VAT.
(Tổng trước thuế được tính trước khi áp dụng VAT.)
Gross amount - Tổng giá trị hàng hóa
Phân biệt:
Gross amount bao gồm toàn bộ giá trị của hàng hóa chưa trừ bất kỳ chi phí nào, giống với subtotal of goods nhưng có thể áp dụng rộng hơn.
Ví dụ:
The gross amount reflects the full price before deductions.
(Tổng giá trị hàng hóa phản ánh mức giá đầy đủ trước khi khấu trừ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết