VIETNAMESE

cổng tam quan

tam quan

word

ENGLISH

three-arched gate

  
NOUN

/ˈθriː ɑːrtʃt ɡeɪt/

temple gate

“Cổng tam quan” là loại cổng có ba lối đi, thường xuất hiện tại đền chùa và biểu trưng cho Tam Bảo trong Phật giáo.

Ví dụ

1.

Cổng tam quan là một đặc điểm biểu tượng của các ngôi chùa Phật giáo.

The three-arched gate is an iconic feature of Buddhist temples.

2.

Du khách đi qua cổng tam quan như một biểu hiện của sự tôn kính.

Visitors pass through the three-arched gate as a sign of respect.

Ghi chú

Từ Cổng tam quan là một từ vựng thuộc lĩnh vực kiến trúc và văn hóa Phật giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những kiến trúc tôn giáo biểu trưng khác nhé! check Torii gate - Cổng đền Thần đạo Nhật Bản Ví dụ: The Torii gate symbolizes the transition from the mundane to the sacred. (Cổng đền Thần đạo Nhật Bản tượng trưng cho sự chuyển giao từ trần tục đến thiêng liêng.) check Paifang - Cổng vòm truyền thống Trung Quốc Ví dụ: Many ancient Chinese temples have a Paifang at their entrance. (Nhiều ngôi đền cổ Trung Quốc có một cổng vòm truyền thống ở lối vào.) check Stupa gateway - Cổng tháp Phật giáo Ví dụ: The Stupa gateway is adorned with intricate carvings of Buddhist deities. (Cổng tháp Phật giáo được trang trí bằng những chạm khắc tinh xảo về các vị thần Phật giáo.) check Gopuram - Cổng chùa Hindu Ví dụ: South Indian temples are famous for their towering Gopuram structures. (Các ngôi đền Nam Ấn nổi tiếng với những kiến trúc cổng chùa cao chót vót.)