VIETNAMESE

Công bố kết quả

Thông báo kết quả

word

ENGLISH

Announce results

  
VERB

/əˈnaʊns rɪˈzʌlts/

Declare findings

Công bố kết quả là hành động chính thức thông báo kết quả của một sự kiện hoặc việc làm.

Ví dụ

1.

Họ đã công bố kết quả trong cuộc họp.

They announced the results at the meeting.

2.

Kết quả cuộc thi sẽ được công bố vào ngày mai.

The competition results will be announced tomorrow.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ result khi nói hoặc viết nhé! checkResult in + something (outcome) - Dẫn đến một kết quả Ví dụ: His hard work resulted in success. (Nỗ lực của anh ấy dẫn đến thành công.) checkResult from + something (cause) - Kết quả từ một nguyên nhân Ví dụ: The injury resulted from a car accident. (Chấn thương là kết quả của một vụ tai nạn xe hơi.) checkAs a result of + something (cause) - Là kết quả của một nguyên nhân Ví dụ: The delay was as a result of the bad weather. (Sự chậm trễ là kết quả của thời tiết xấu.)