DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.
Inbox DOL ngay →

DOL Dictionary

VIETNAMESE

con trẻ

trẻ em, trẻ nhỏ

word

ENGLISH

children

NOUN

/ˈtʃɪldrən/

kids, young ones

Con trẻ là trẻ em, thường được nói đến với sắc thái gần gũi hoặc trìu mến. Trong tiếng Anh, từ này thường được dịch là children.

Ví dụ

1.

Con trẻ cần được yêu thương và chăm sóc.

Children need love and care.

2.

Con trẻ đang chơi ngoài sân.

The children are playing in the yard.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của children nhé!

check Children – trẻ em, cách nói trung tính Ví dụ: The children are reading in the library. (Các em nhỏ đang đọc sách trong thư viện.)

check Kids – trẻ con, thân mật Ví dụ: The kids are excited about the school trip. (Bọn trẻ hào hứng về chuyến đi của trường.)

check Young ones – những đứa trẻ nhỏ, trìu mến Ví dụ: She read a story to the young ones. (Cô ấy đọc truyện cho những đứa trẻ nhỏ nghe.)

promotion-backgroundpromotion-background