VIETNAMESE

con người nhạt nhẽo

ENGLISH

bland person

  
ADJ

/blænd ˈpɜrsən/

dull, lifeless

Con người nhạt nhẽo là người thiếu sự nổi bật, không có đặc điểm nổi bật, tầm thường.

Ví dụ

1.

Anh ta là một con người nhạt nhẽo không có đặc điểm tính cách rõ ràng.

He was a bland person with no discernible personality traits.

2.

Cô thấy anh là một con người nhạt nhẽo mặc dù anh ta đẹp trai và giàu có.

She finds him a bland person despite being handsome and rich.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với "bland person" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: - unremarkable person : người bình thường, không nổi bật - plain person : người đơn giản, bình dị - dull person : người tẻ nhạt, buồn chán - insipid person : người nhạt nhẽo, vô vị - boring person : người nhạt nhẽo, buồn tẻ