VIETNAMESE
còn hàng
có sẵn
ENGLISH
in stock
/ɪn stɒk/
available goods
“Còn hàng” là trạng thái khi một sản phẩm vẫn có sẵn để mua hoặc sử dụng tại cửa hàng hoặc kho.
Ví dụ
1.
Sản phẩm vẫn còn hàng tại kho.
The product is still in stock at the warehouse.
2.
Họ đã bổ sung hàng để đảm bảo luôn còn hàng.
They restocked items to ensure they are in stock.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về các collocation phổ biến của in stock khi nói hoặc viết nhé!
Keep in stock - Giữ hàng trong kho
Ví dụ:
We always keep essential items in stock.
(Chúng tôi luôn giữ các mặt hàng thiết yếu trong kho.)
Available in stock - Có sẵn trong kho
Ví dụ:
The product is currently available in stock.
(Sản phẩm hiện có sẵn trong kho.)
Low in stock - Hàng còn ít
Ví dụ:
This item is low in stock and may run out soon.
(Mặt hàng này còn ít trong kho và có thể hết sớm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết