VIETNAMESE

con dấu

ấn, mộc

ENGLISH

stamp

  
NOUN

/stæmp/

seal

Con dấu là phương tiện đặc biệt do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền đăng ký, quản lý, được sử dụng để đóng trên văn bản, giấy tờ của cơ quan, tổ chức.

Ví dụ

1.

Tài liệu chính thức được đánh dấu bằng con dấu của chính phủ để cho biết tính xác thực của nó.

The official document was marked with a government stamp to indicate its authenticity.

2.

Con dấu trên hộ chiếu của tôi cho thấy rằng tôi đã nhập cảnh vào quốc gia này vào ngày 1 tháng Giêng.

The stamp on my passport shows that I entered the country on January 1st.

Ghi chú

Cùng tìm hiểu về các nghĩa khác của stamp nhé! - (Danh từ) Con tem để dán lên thư Ví dụ: She affixed a stamp to the envelope. (Cô dán tem vào phong bì.) - (Danh từ) Dấu hiệu, phẩm chất đặc trưng Ví dụ: Although this painting clearly bears the stamp of genius, we don't know who painted it. (Mặc dù bức tranh này rõ ràng mang dấu ấn của thiên tài, nhưng chúng ta không biết ai đã vẽ nó.) - (Động từ) Đóng dấu trên một tài liệu hoặc vật phẩm để thể hiện tính xác thực. Ví dụ: She stamped her passport and walked through customs. (Cô đóng dấu hộ chiếu của mình và đi qua hải quan.) - (Động từ) Dập nát, đạp nát: Điều này có thể là một cử chỉ hoặc hành động để tàn phá hoặc phá huỷ vật phẩm hoặc nguyên liệu. Ví dụ: He stamped on the cockroach to kill it. (Anh ta giẫm lên con gián để giết nó.)