VIETNAMESE

cõi tiên

thế giới thần tiên

word

ENGLISH

fairy realm

  
NOUN

/ˈfeə.ri rɛlm/

mystical land

“Cõi tiên” là thế giới huyền thoại của các vị tiên, mang ý nghĩa kỳ diệu và thanh bình.

Ví dụ

1.

Câu chuyện về cõi tiên truyền cảm hứng cho trí tưởng tượng của trẻ em.

Stories of the fairy realm inspire children’s imagination.

2.

Cõi tiên thường được mô tả là nơi của vẻ đẹp vĩnh cửu.

The fairy realm is often depicted as a place of eternal beauty.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fairy realm nhé! check Enchanted realm - Cõi huyền diệu Phân biệt: Enchanted realm mang sắc thái thần kỳ và ma thuật, có thể liên quan đến tiên giới hoặc những thế giới huyền bí khác, trong khi fairy realm chỉ tập trung vào thế giới của tiên nữ. Ví dụ: Legends speak of an enchanted realm hidden deep in the forest. (Truyền thuyết kể về một cõi huyền diệu ẩn sâu trong khu rừng.) check Celestial paradise - Thiên đường thần tiên Phân biệt: Celestial paradise nhấn mạnh vào sự thanh khiết và siêu nhiên của một thế giới thần tiên, trong khi fairy realm thường gắn liền với tiên nữ và phép thuật. Ví dụ: The souls of the righteous ascend to a celestial paradise. (Linh hồn của những người chính trực thăng lên một thiên đường thần tiên.) check Mythical domain - Lãnh địa huyền thoại Phân biệt: Mythical domain có thể bao gồm bất kỳ thế giới nào trong thần thoại, không chỉ riêng tiên giới như fairy realm. Ví dụ: The mythical domain of the gods lies beyond mortal reach. (Lãnh địa huyền thoại của các vị thần nằm ngoài tầm với của người phàm.) check Fabled land - Vùng đất huyền thoại Phân biệt: Fabled land đề cập đến một địa điểm thần thoại được kể lại qua nhiều thế hệ, trong khi fairy realm chỉ rõ về thế giới của các vị tiên. Ví dụ: Many sailors sought the fabled land of eternal youth. (Nhiều thủy thủ đã tìm kiếm vùng đất huyền thoại của tuổi trẻ vĩnh hằng.)